limited
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hạn chế, giới hạn
💡
Definition (English)
very little in quantity or amount
✏️
Câu ví dụ
The limited number of seats at the concert made tickets highly sought after .
Số lượng ghế hạn chế tại buổi hòa nhạc đã khiến vé trở nên rất được săn đón.