bucket
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xô, thùng
💡
Definition (English)
a round open container, made of plastic or metal, with a handle used for keeping or carrying things
✏️
Câu ví dụ
After the storm , they used a bucket to bail out water that had collected in the basement .
Sau cơn bão, họ đã sử dụng một cái xô để tát nước đã tích tụ trong tầng hầm.