jug
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
bình, lọ
Definition (English)
a deep round container with a handle and a very narrow opening that is used for keeping liquids, usually has a stopper or cap
Câu ví dụ
With a smile , the bartender filled our jug with frothy beer , signaling the start of a festive evening .
Với nụ cười, người pha chế đã đổ đầy bình của chúng tôi với bia sủi bọt, báo hiệu sự bắt đầu của một buổi tối lễ hội.