packet
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
gói, túi
Definition (English)
a small bag typically made of paper, plastic, etc., that can contain various things, such as tea, sugar, or spices
Câu ví dụ
She stored the remaining spices in a resealable packet.
Cô ấy cất những gia vị còn lại vào một gói có thể đóng lại.