case
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
vali, rương
Definition (English)
a container in which goods can be stored and safely carried around
Câu ví dụ
She put her makeup in a small case to take to the wedding .
Cô ấy đặt đồ trang điểm vào một chiếc hộp nhỏ để mang đến đám cưới.