present
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
quà tặng, món quà
Definition (English)
something given to someone as a sign of appreciation or on a special occasion
Câu ví dụ
As a token of gratitude , she gave her teacher a handmade card as a present at the end of the school year .
Như một lời cảm ơn, cô ấy đã tặng giáo viên của mình một tấm thiệp tự làm như một món quà vào cuối năm học.