candle
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nến, đèn cầy
💡
Definition (English)
a block or stick of wax with a string inside that can be lit to produce light
✏️
Câu ví dụ
The power outage forced us to rely on candles for illumination during the storm .
Mất điện buộc chúng tôi phải dựa vào nến để chiếu sáng trong cơn bão.