to blow out
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thổi tắt, dập tắt
💡
Definition (English)
to put out a flame, candle, etc. using the air in one's lungs
✏️
Câu ví dụ
She carefully blew the candles out on her birthday cake.
Cô ấy cẩn thận thổi tắt những ngọn nến trên chiếc bánh sinh nhật của mình.