to blow out
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thổi tắt, dập tắt
Definition (English)
to put out a flame, candle, etc. using the air in one's lungs
Câu ví dụ
She carefully blew the candles out on her birthday cake.
Cô ấy cẩn thận thổi tắt những ngọn nến trên chiếc bánh sinh nhật của mình.