celebration
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lễ kỷ niệm, sự ăn mừng
💡
Definition (English)
the action of honoring something, such as an important event, day, etc.
✏️
Câu ví dụ
The annual celebration of Earth Day encourages communities to come together and participate in environmental clean-up activities .
Lễ kỷ niệm hàng năm của Ngày Trái Đất khuyến khích cộng đồng cùng nhau tham gia vào các hoạt động dọn dẹp môi trường.