celebration
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
lễ kỷ niệm, sự ăn mừng
Definition (English)
the action of honoring something, such as an important event, day, etc.
Câu ví dụ
The annual celebration of Earth Day encourages communities to come together and participate in environmental clean-up activities .
Lễ kỷ niệm hàng năm của Ngày Trái Đất khuyến khích cộng đồng cùng nhau tham gia vào các hoạt động dọn dẹp môi trường.