Easter
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
Lễ Phục Sinh
Definition (English)
a holiday when Christians celebrate Jesus Christ's return to life after he died according to the Bible
Câu ví dụ
The Easter season is often marked by various church services and community events that celebrate hope and renewal .
Mùa Phục Sinh thường được đánh dấu bằng các buổi lễ nhà thờ và sự kiện cộng đồng khác nhau để kỷ niệm hy vọng và sự đổi mới.