to heal
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lành, hồi phục
💡
Definition (English)
to become healthy again
✏️
Câu ví dụ
Patients have recently healed after undergoing medical procedures .
Bệnh nhân gần đây đã bình phục sau khi trải qua các thủ thuật y tế.