to quit
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thoát, đóng
💡
Definition (English)
to close a computer program
✏️
Câu ví dụ
She clicked the " X " to quit the program and shut down her laptop .
Cô ấy nhấp vào "X" để thoát chương trình và tắt máy tính xách tay của mình.