to quit
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thoát, đóng
Definition (English)
to close a computer program
Câu ví dụ
She clicked the " X " to quit the program and shut down her laptop .
Cô ấy nhấp vào "X" để thoát chương trình và tắt máy tính xách tay của mình.