far
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xa, rất xa
💡
Definition (English)
at a considerable distance in time
✏️
Câu ví dụ
Planning far ahead can help avoid unforeseen problems .
Lập kế hoạch từ trước có thể giúp tránh các vấn đề không lường trước.