expression
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
biểu cảm, ánh mắt
💡
Definition (English)
a specific look on someone's face, indicating what they are feeling or thinking
✏️
Câu ví dụ
The child 's joyful expression upon seeing the puppy was truly heartwarming .
Biểu cảm vui mừng của đứa trẻ khi nhìn thấy chú chó con thực sự ấm lòng.