to shine
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chiếu sáng, tỏa sáng
💡
Definition (English)
(of the sun) to produce and direct light
✏️
Câu ví dụ
The sun shone through the leaves of the trees, casting dappled shadows on the forest floor.
Mặt trời chiếu sáng xuyên qua những tán lá cây, tạo ra những bóng đốm trên nền rừng.