baby
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
em bé, trẻ sơ sinh
Definition (English)
a very young child
Câu ví dụ
The parents eagerly awaited the arrival of their first baby.
Các bậc cha mẹ nóng lòng chờ đợi sự ra đời của đứa con đầu lòng của họ.