to access
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiếp cận, có quyền truy cập vào
💡
Definition (English)
to reach or to be able to reach and enter a place
✏️
Câu ví dụ
Visitors can access the museum by purchasing tickets at the main entrance .
Du khách có thể tiếp cận bảo tàng bằng cách mua vé tại lối vào chính.