cloth
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vải, vải vóc
💡
Definition (English)
material used for making clothes, which is made by knitting or weaving silk, cotton, etc.
✏️
Câu ví dụ
They used fine silk cloth to create elegant evening gowns .
Họ đã sử dụng vải lụa mịn để tạo ra những chiếc váy dạ hội thanh lịch.