cut
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giảm, cắt
💡
Definition (English)
a reduction in something such as size, amount, etc.
✏️
Câu ví dụ
She negotiated a price cut with the supplier to reduce production costs.
Cô ấy đã thương lượng một mức giảm giá với nhà cung cấp để giảm chi phí sản xuất.