period
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
tiết học, giờ học
Definition (English)
each part into which a day is divided at a school, university, etc.
Câu ví dụ
The final period is often reserved for extracurricular activities or club meetings.
Tiết cuối cùng thường được dành cho các hoạt động ngoại khóa hoặc các cuộc họp câu lạc bộ.