understanding
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
thông cảm, khoan dung
Definition (English)
not judging someone and forgiving toward them when they do something wrong or make a mistake
Câu ví dụ
Thanks to his understanding demeanor, he's seen as a rock for those around him during tough times.
Nhờ thái độ thấu hiểu của mình, anh ấy được coi là chỗ dựa vững chắc cho những người xung quanh trong thời điểm khó khăn.