cool
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
ngầu, phong cách
Definition (English)
having an appealing quality
Câu ví dụ
They designed the new logo to have a cool, modern look that appeals to younger customers .
Họ thiết kế logo mới để có vẻ ngoài cool và hiện đại thu hút khách hàng trẻ tuổi.