keen
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
sắc sảo, nhạy bén
Definition (English)
having the ability to learn or understand quickly
Câu ví dụ
The keen apprentice absorbed the techniques of the trade with remarkable speed .
Người học viên sắc sảo tiếp thu các kỹ thuật của nghề với tốc độ đáng kinh ngạc.