tequila
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
rượu tequila
💡
Definition (English)
a very strong alcoholic drink made in Mexico
✏️
Câu ví dụ
He learned about the traditional production process of tequila, from harvesting the agave plants to distillation , during his trip to Jalisco .
Anh ấy đã tìm hiểu về quy trình sản xuất truyền thống của tequila, từ thu hoạch cây agave đến chưng cất, trong chuyến đi đến Jalisco.