wine
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
rượu vang
Definition (English)
a drink that is alcoholic and mostly made from grape juice
Câu ví dụ
The friends gathered for a picnic , bringing along a chilled bottle of rosé wine.
Những người bạn tụ tập cho một buổi dã ngoại, mang theo một chai rượu hồng lạnh.