layer
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lớp, tầng
💡
Definition (English)
an amount or sheet of something covering a surface or lying between two other things
✏️
Câu ví dụ
The painting was created using layers of acrylic paint to achieve depth and texture .
Bức tranh được tạo ra bằng cách sử dụng các lớp sơn acrylic để đạt được chiều sâu và kết cấu.