nonalcoholic
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không cồn, không chứa cồn
💡
Definition (English)
(of drinks) without any alcohol
✏️
Câu ví dụ
The grocery store had a section dedicated to nonalcoholic wines and spirits for those abstaining from alcohol .
Cửa hàng tạp hóa có một khu vực dành riêng cho rượu vang và rượu mạnh không cồn dành cho những người kiêng rượu.