soft drink
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
nước ngọt có ga, đồ uống có ga
Definition (English)
a cold and non-alcoholic drink that is usually carbonated
Câu ví dụ
He liked to sip on a soft drink while watching movies at home , finding it a comforting treat .
Anh ấy thích nhấm nháp một đồ uống có ga khi xem phim ở nhà, cảm thấy đó là một niềm an ủi.