event
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
sự kiện, biến cố
Definition (English)
anything that takes place, particularly something important
Câu ví dụ
Graduation day is a significant event in the lives of students and their families .
Ngày tốt nghiệp là một sự kiện quan trọng trong cuộc đời của sinh viên và gia đình họ.