rightly
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách chính xác, đúng đắn
💡
Definition (English)
in a correct or accurate way
✏️
Câu ví dụ
She rightly pointed out the contradiction in his argument .
Cô ấy đúng đắn chỉ ra sự mâu thuẫn trong lập luận của anh ta.