finely
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
tinh tế, một cách điêu luyện
Definition (English)
in a highly skilled or excellent manner
Câu ví dụ
Each movement of the dancer was finely executed with perfect grace .
Mỗi chuyển động của vũ công đều được thực hiện một cách tinh tế với vẻ duyên dáng hoàn hảo.