formerly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
trước đây, trước kia
Definition (English)
in an earlier period
Câu ví dụ
The town was formerly a quiet village , but it has transformed into a bustling city .
Thị trấn trước đây là một ngôi làng yên tĩnh, nhưng nó đã biến thành một thành phố nhộn nhịp.