notably
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
đáng chú ý, đặc biệt là
Definition (English)
used to introduce the most important part of what is being said
Câu ví dụ
The museum houses a collection of rare artifacts , notably an ancient manuscript dating back to the 10th century .
Bảo tàng lưu giữ một bộ sưu tập các hiện vật quý hiếm, đáng chú ý là một bản thảo cổ có từ thế kỷ thứ 10.