tightly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
chặt chẽ, chắc chắn
Definition (English)
in a way that cannot be easily moved, detached, or opened
Câu ví dụ
The rope was wound tightly around the tree trunk to anchor the tent .
Sợi dây được quấn chặt chẽ quanh thân cây để neo giữ lều.