wrong
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách sai lầm, không chính xác
Definition (English)
in a manner that is incorrect or mistaken
Câu ví dụ
You’re holding the map wrong—turn it the other way!
Bạn đang cầm bản đồ sai—hãy quay nó theo hướng khác!