instantly
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngay lập tức, tức thì
💡
Definition (English)
with no delay and at once
✏️
Câu ví dụ
The online message was delivered instantly to the recipient .
Tin nhắn trực tuyến đã được gửi ngay lập tức đến người nhận.