drummer
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
người chơi trống, tay trống
Definition (English)
someone who plays a drum or a set of drums in a band
Câu ví dụ
The drummer added fills and accents to the music , enhancing its dynamics and intensity .
Người chơi trống đã thêm fills và nhấn vào bản nhạc, tăng cường tính động và cường độ của nó.