somehow
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bằng cách nào đó, theo một cách không chắc chắn
💡
Definition (English)
in a way or by some method that is not known or certain
✏️
Câu ví dụ
Despite the obstacles , they somehow made it to the top of the mountain .
Bất chấp những trở ngại, họ bằng cách nào đó đã lên đến đỉnh núi.