all right
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
khá tốt, một cách chính xác
Definition (English)
to an acceptable extent
Câu ví dụ
The new strategy is working all right to increase sales.
Chiến lược mới đang hoạt động khá tốt để tăng doanh số.