brave
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dũng cảm, can đảm
💡
Definition (English)
having no fear when doing dangerous or painful things
✏️
Câu ví dụ
The brave doctor performed the risky surgery with steady hands , saving the patient 's life .
Bác sĩ dũng cảm đã thực hiện ca phẫu thuật rủi ro với đôi tay vững vàng, cứu sống bệnh nhân.