sound
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
trong tình trạng tốt, chắc chắn
Definition (English)
being in good condition and without any damage or flaws
Câu ví dụ
Her car is sound and runs smoothly .
Xe của cô ấy ở tình trạng tốt và chạy êm.