focused
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
tập trung, chú tâm
Definition (English)
paying close attention and concentrating on a specific goal, activity, or task
Câu ví dụ
He was focused on achieving his fitness goals, dedicating himself to regular workouts.
Anh ấy tập trung vào việc đạt được mục tiêu thể hình của mình, cống hiến bản thân cho các buổi tập thường xuyên.