Chinese
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
Trung Quốc, thuộc về Trung Quốc
💡
Definition (English)
relating to the country, people, culture, or language of China
✏️
Câu ví dụ
They attended a Chinese cultural festival to learn about traditional customs and art forms .
Họ đã tham dự một lễ hội văn hóa Trung Quốc để tìm hiểu về phong tục và hình thức nghệ thuật truyền thống.