worried
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lo lắng, bồn chồn
💡
Definition (English)
feeling unhappy and afraid because of something that has happened or might happen
✏️
Câu ví dụ
He was worried about his job security , feeling uneasy about the company 's recent layoffs .
Anh ấy lo lắng về sự an toàn công việc của mình, cảm thấy không yên về những vụ sa thải gần đây của công ty.