careful
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cẩn thận, chu đáo
💡
Definition (English)
giving attention or thought to what we are doing to avoid doing something wrong, hurting ourselves, or damaging something
✏️
Câu ví dụ
We have to be careful not to overwater the plants .
Chúng ta phải cẩn thận để không tưới quá nhiều nước cho cây.