dramatic
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ấn tượng, kịch tính
💡
Definition (English)
surprising or exciting in appearance or effect
✏️
Câu ví dụ
His entrance at the party was dramatic, capturing everyone 's attention immediately .
Sự xuất hiện của anh ấy tại bữa tiệc thật ấn tượng, ngay lập tức thu hút sự chú ý của mọi người.