dramatic
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
ấn tượng, kịch tính
Definition (English)
surprising or exciting in appearance or effect
Câu ví dụ
His entrance at the party was dramatic, capturing everyone 's attention immediately .
Sự xuất hiện của anh ấy tại bữa tiệc thật ấn tượng, ngay lập tức thu hút sự chú ý của mọi người.