exciting
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
thú vị, hào hứng
Definition (English)
making us feel interested, happy, and energetic
Câu ví dụ
They 're going on an exciting road trip across the country next summer .
Họ sẽ đi một chuyến du lịch đường bộ thú vị khắp đất nước vào mùa hè tới.