successful
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
thành công, đạt được thành tựu
Definition (English)
getting the results you hoped for or wanted
Câu ví dụ
She is a successful author with many best-selling books .
Cô ấy là một tác giả thành công với nhiều cuốn sách bán chạy.