basic
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
cơ bản, căn bản
Definition (English)
forming or being the necessary part of something, on which other things are built
Câu ví dụ
Understanding basic grammar rules is important for writing clear and effective sentences .
Hiểu các quy tắc ngữ pháp cơ bản là quan trọng để viết câu rõ ràng và hiệu quả.