strange
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kỳ lạ, lạ thường
💡
Definition (English)
having unusual, unexpected, or confusing qualities
✏️
Câu ví dụ
The soup had a strange color , but it tasted delicious .
Súp có màu sắc kỳ lạ, nhưng hương vị lại ngon tuyệt.