strange
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
kỳ lạ, lạ thường
Definition (English)
having unusual, unexpected, or confusing qualities
Câu ví dụ
The soup had a strange color , but it tasted delicious .
Súp có màu sắc kỳ lạ, nhưng hương vị lại ngon tuyệt.